Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 23D-008.65 | - | Hà Giang | Xe tải van | - |
| 22A-278.35 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 27D-009.65 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 26D-014.96 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 28A-260.95 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-874.98 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-883.06 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-895.35 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12D-010.28 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 19A-720.58 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-745.35 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 99A-851.08 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-865.36 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-934.08 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-441.56 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-446.26 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-454.63 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-501.59 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-534.18 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-544.15 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-550.56 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 18A-496.63 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-507.29 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-509.19 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-513.08 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18B-033.59 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 35A-478.18 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35B-023.26 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 36K-247.28 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-264.16 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |