Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 70A-608.96 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-548.85 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-613.83 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-620.59 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-627.29 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-641.83 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-859.15 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-877.63 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-884.59 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51N-027.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-030.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-143.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-084.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-094.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-106.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-128.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-138.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-187.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-212.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-213.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-213.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-244.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-249.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-258.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51B-715.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 62D-015.65 | - | Long An | Xe tải van | - |
| 84A-151.83 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 64A-209.06 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 66A-302.65 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-316.85 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |