Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49A-755.16 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-756.16 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-759.35 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-773.38 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-774.35 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-516.85 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-603.59 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-525.65 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-542.09 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-550.59 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-553.16 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-560.35 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-560.95 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-583.15 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-628.09 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72C-278.08 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-003.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-003.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-004.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-005.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-021.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-022.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-050.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-065.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-078.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-107.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-116.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-132.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-901.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-902.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |