Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 73C-197.38 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 74A-283.98 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75A-395.06 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-943.96 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-959.18 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-971.06 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-322.16 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 76B-029.83 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 78A-218.08 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78A-225.36 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78A-225.83 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-575.36 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-575.65 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-579.83 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-594.65 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85A-153.16 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 47C-409.25 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-422.56 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 93D-009.15 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 70A-609.19 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70B-035.56 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61K-528.95 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-533.38 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-544.26 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-550.15 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-561.25 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-577.59 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-578.65 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-581.19 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60C-763.35 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |