Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 82D-013.25 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 47C-401.25 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-418.36 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48A-261.25 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48C-120.56 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 93A-510.11 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-523.08 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-609.29 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70C-218.35 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61C-636.38 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61D-022.95 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 60K-682.95 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-756.63 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-773.36 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-781.96 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-785.25 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-787.35 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60D-024.28 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 72C-279.98 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72D-014.06 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 51M-090.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-098.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-101.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-108.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-133.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-155.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-157.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-195.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-201.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-211.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |