Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49A-768.06 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-388.09 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93D-009.98 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 93D-010.63 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 70D-013.08 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 61K-545.95 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-556.08 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-562.28 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-562.36 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-567.38 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-620.35 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-641.19 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-650.96 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-660.85 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-681.98 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-687.56 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-848.18 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-854.35 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-922.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-950.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51E-350.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 62A-478.98 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62C-223.98 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 63C-232.19 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 67A-338.28 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 68A-379.08 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 95A-138.06 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 95A-142.18 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 30M-035.85 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-064.35 | - | Hà Nội | Xe Con | - |