Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38A-687.83 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-707.09 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73A-375.35 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 74A-279.15 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74A-284.35 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 92A-435.59 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76A-327.25 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-331.96 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77D-006.95 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 77D-010.35 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 79A-577.96 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-590.29 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79D-012.56 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 85C-087.85 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 85C-088.59 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 86D-006.15 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 81D-016.19 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 49A-753.95 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-384.65 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93C-203.06 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 70A-596.38 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-606.58 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-607.18 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-614.96 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70C-218.85 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61K-538.06 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-542.58 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-573.63 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-621.96 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-682.35 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |