Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 22A-270.15 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 24C-166.25 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 24D-013.19 | - | Lào Cai | Xe tải van | - |
| 27B-016.09 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 25B-009.28 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 28C-125.58 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 28B-017.59 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 28D-013.59 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 20C-321.19 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 14B-053.77 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 98A-884.06 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-904.33 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-395.35 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19C-263.65 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-272.29 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88A-802.95 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-820.58 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-820.96 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-316.35 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99A-851.09 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-926.08 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-433.59 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-448.83 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-463.19 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-469.15 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89B-027.38 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 90C-156.38 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 18C-175.96 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 35C-181.28 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 35B-022.95 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |