Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-493.08 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-497.09 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-510.95 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15B-055.26 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 15B-056.16 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 89A-548.95 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-348.06 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17C-218.56 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17D-015.65 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 90D-011.29 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 18D-016.83 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 36C-553.25 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-574.08 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-582.96 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38A-679.36 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-684.16 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-697.95 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-243.65 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38D-023.36 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 73C-194.09 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 73D-010.09 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 74B-018.15 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 75D-012.28 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 43A-953.83 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-955.06 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-966.95 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-322.96 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 92C-260.25 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 77C-266.35 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 81A-465.95 | - | Gia Lai | Xe Con | - |