Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 35D-017.35 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 36K-276.18 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-300.18 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37C-571.16 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-571.36 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-585.09 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38A-700.85 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-248.19 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 43C-319.16 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43D-014.28 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 76C-178.56 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 76D-014.85 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 77D-008.28 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 79C-229.08 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79C-235.63 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 85D-010.26 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 81C-286.15 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47A-840.65 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-862.83 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-257.29 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 93C-201.28 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 70C-216.26 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61K-525.18 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-546.85 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-639.35 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61D-025.38 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 61D-026.15 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 60K-631.19 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-631.65 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-673.96 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |