Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-414.09 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-391.96 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-420.85 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-443.65 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 22C-117.16 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 25C-060.35 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 25B-009.98 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 21C-114.95 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 20B-036.22 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 20D-034.96 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 12D-007.59 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 14B-053.95 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 98A-891.36 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19C-268.56 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-271.09 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-279.63 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88C-324.59 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99A-897.19 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-941.38 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-948.59 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-436.95 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-437.25 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-437.59 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-444.95 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-452.38 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-439.25 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-445.26 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-460.38 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-476.16 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-487.56 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |