Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 85B-016.59 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 86B-024.98 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 81B-028.59 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 47A-842.29 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-261.08 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48C-119.25 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 49A-776.85 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49B-033.56 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 93A-520.98 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70C-217.36 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61K-542.83 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-636.16 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-645.08 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-647.58 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-665.25 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-774.19 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-793.29 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60B-080.15 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 72A-855.38 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-278.83 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-038.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-051.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-096.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-144.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-905.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-925.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-942.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-979.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-981.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-063.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |