Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47C-409.29 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-414.35 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-421.59 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-422.59 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47B-043.15 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 48B-016.58 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 93A-517.96 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93D-010.35 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 61K-593.65 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-636.19 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-641.85 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61D-023.26 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 60C-765.35 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-765.95 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72C-265.16 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-267.58 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51M-055.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-057.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-062.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-099.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-122.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-130.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-140.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-157.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-180.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-181.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-183.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-201.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-254.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51E-349.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |