Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 72A-871.18 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51N-019.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-030.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-068.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-097.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-114.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-952.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-954.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-067.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-089.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-110.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-174.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-214.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-224.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-229.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-232.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-247.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-250.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-252.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-255.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-279.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-306.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62C-219.28 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 62C-223.28 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 62C-225.29 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 84C-126.36 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 64B-020.58 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 67A-346.09 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 68C-183.26 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 68B-035.83 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |