Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
29K-398.38 - Hà Nội Xe Tải -
29K-435.06 - Hà Nội Xe Tải -
29K-471.36 - Hà Nội Xe Tải -
11C-087.85 - Cao Bằng Xe Tải -
24A-317.95 - Lào Cai Xe Con -
25A-087.28 - Lai Châu Xe Con -
21A-226.35 - Yên Bái Xe Con -
20A-861.44 - Thái Nguyên Xe Con -
20C-319.28 - Thái Nguyên Xe Tải -
20C-321.36 - Thái Nguyên Xe Tải -
12A-272.63 - Lạng Sơn Xe Con -
14K-001.56 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-008.65 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-026.25 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-045.98 - Quảng Ninh Xe Con -
14D-031.19 - Quảng Ninh Xe tải van -
98A-864.26 - Bắc Giang Xe Con -
98A-866.38 - Bắc Giang Xe Con -
98A-884.28 - Bắc Giang Xe Con -
98A-886.83 - Bắc Giang Xe Con -
98A-898.35 - Bắc Giang Xe Con -
98A-912.56 - Bắc Giang Xe Con -
19A-721.38 - Phú Thọ Xe Con -
19A-724.26 - Phú Thọ Xe Con -
19A-756.83 - Phú Thọ Xe Con -
99A-885.29 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-890.16 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-921.26 - Hải Dương Xe Con -
34A-922.56 - Hải Dương Xe Con -
34A-925.35 - Hải Dương Xe Con -