Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34C-438.95 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34D-039.98 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 15K-492.08 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17A-496.19 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-499.56 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17C-219.06 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17B-031.85 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 17D-014.65 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 90B-013.16 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 18D-016.09 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 36K-302.25 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-552.26 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-558.36 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-571.36 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-577.58 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-578.29 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-597.25 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37D-047.22 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 73B-017.06 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 74A-283.85 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 43A-943.29 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-946.59 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92C-259.15 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 76D-015.95 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 77D-007.95 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 78C-127.59 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 78D-008.18 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 78D-008.59 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 85D-007.38 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 86C-213.44 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |