Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
37K-538.85 - Nghệ An Xe Con -
37K-545.29 - Nghệ An Xe Con -
37K-549.36 - Nghệ An Xe Con -
37K-570.56 - Nghệ An Xe Con -
37K-572.58 - Nghệ An Xe Con -
37C-593.09 - Nghệ An Xe Tải -
38A-679.15 - Hà Tĩnh Xe Con -
38A-680.38 - Hà Tĩnh Xe Con -
38C-244.09 - Hà Tĩnh Xe Tải -
73A-370.08 - Quảng Bình Xe Con -
75C-161.06 - Thừa Thiên Huế Xe Tải -
43A-949.16 - Đà Nẵng Xe Con -
43A-980.09 - Đà Nẵng Xe Con -
92A-443.36 - Quảng Nam Xe Con -
78A-217.59 - Phú Yên Xe Con -
79A-572.83 - Khánh Hòa Xe Con -
79A-589.83 - Khánh Hòa Xe Con -
85A-152.58 - Ninh Thuận Xe Con -
86A-323.00 - Bình Thuận Xe Con -
82A-162.35 - Kon Tum Xe Con -
81A-458.06 - Gia Lai Xe Con -
81A-471.65 - Gia Lai Xe Con -
81A-475.06 - Gia Lai Xe Con -
81C-295.56 - Gia Lai Xe Tải -
47A-814.06 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-856.36 - Đắk Lắk Xe Con -
48D-007.38 - Đắk Nông Xe tải van -
48D-007.98 - Đắk Nông Xe tải van -
49A-747.29 - Lâm Đồng Xe Con -
49A-756.25 - Lâm Đồng Xe Con -