Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-936.16 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-943.25 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-946.28 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-954.08 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-449.35 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-427.35 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-452.55 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-462.38 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-467.08 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-467.58 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-482.63 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-488.08 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-493.95 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-499.16 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-500.65 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-501.19 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-490.18 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89A-546.65 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-564.08 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-356.19 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17A-498.96 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-502.65 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-509.26 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18A-495.36 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 36K-260.95 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-261.19 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-565.83 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-570.85 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-485.56 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-495.85 | - | Nghệ An | Xe Con | - |