Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-354.29 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-354.36 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 11C-088.83 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 97C-052.16 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 22B-016.28 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 22B-018.38 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 21C-113.25 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 21D-010.15 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 20A-875.96 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-315.26 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 14K-034.58 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-861.06 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-384.77 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19A-719.16 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-737.85 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-746.16 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-754.06 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-754.65 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-271.85 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-273.08 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88C-323.77 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88D-021.96 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 99A-851.06 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-853.09 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-859.65 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-861.09 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-864.08 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-874.06 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-874.19 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-921.36 | - | Hải Dương | Xe Con | - |