Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30M-418.56 - Hà Nội Xe Con -
11A-140.11 - Cao Bằng Xe Con -
22A-281.98 - Tuyên Quang Xe Con -
26A-238.58 - Sơn La Xe Con -
21A-232.85 - Yên Bái Xe Con -
21D-007.35 - Yên Bái Xe tải van -
28B-019.29 - Hòa Bình Xe Khách -
28B-019.65 - Hòa Bình Xe Khách -
20A-864.35 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-891.09 - Thái Nguyên Xe Con -
14K-016.28 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-022.36 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-048.25 - Quảng Ninh Xe Con -
14B-054.09 - Quảng Ninh Xe Khách -
98C-376.26 - Bắc Giang Xe Tải -
98B-045.09 - Bắc Giang Xe Khách -
98B-045.35 - Bắc Giang Xe Khách -
19A-723.56 - Phú Thọ Xe Con -
19A-725.29 - Phú Thọ Xe Con -
19A-750.16 - Phú Thọ Xe Con -
88B-024.59 - Vĩnh Phúc Xe Khách -
88D-021.15 - Vĩnh Phúc Xe tải van -
99C-337.85 - Bắc Ninh Xe Tải -
99C-338.85 - Bắc Ninh Xe Tải -
15K-428.16 - Hải Phòng Xe Con -
15K-430.25 - Hải Phòng Xe Con -
15K-447.59 - Hải Phòng Xe Con -
15K-476.95 - Hải Phòng Xe Con -
15K-480.83 - Hải Phòng Xe Con -
15K-489.85 - Hải Phòng Xe Con -