Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-187.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-187.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-192.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-194.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-205.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-216.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-221.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-263.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-279.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-293.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-305.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62B-031.83 | - | Long An | Xe Khách | - |
| 63A-340.98 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63C-229.28 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63C-233.06 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 64C-139.85 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 66A-304.59 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-305.96 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66C-186.19 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 66B-024.83 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 68C-185.25 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 65A-517.56 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65D-013.15 | - | Cần Thơ | Xe tải van | - |
| 95D-023.85 | - | Hậu Giang | Xe tải van | - |
| 83B-023.36 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | - |
| 94D-007.29 | - | Bạc Liêu | Xe tải van | - |
| 30M-049.58 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-094.15 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-121.98 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-126.16 | - | Hà Nội | Xe Con | - |