Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98C-387.16 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98B-047.08 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 19C-264.28 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19B-029.19 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 88C-319.09 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99D-025.59 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 34C-448.25 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34B-044.96 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 15K-448.09 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-449.85 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15B-058.63 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 89C-356.15 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-357.08 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17C-219.35 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 35C-186.35 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36C-548.29 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-576.96 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36B-047.98 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 37C-576.56 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 43A-960.26 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-974.96 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92B-039.28 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 78D-006.85 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 79B-045.18 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 86B-026.28 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 81C-300.16 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 48C-121.19 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 49C-390.06 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49D-015.36 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 49D-016.85 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |