Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 48B-016.19 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 49B-033.26 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 70A-590.65 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70B-037.06 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61C-612.06 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-627.36 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-631.29 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-630.96 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-645.35 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-655.35 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-665.28 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-698.26 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-782.19 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72B-046.98 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 72B-049.09 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 51N-015.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-072.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-077.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-948.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-113.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-120.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-156.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-185.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-224.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-234.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-305.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-483.19 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62C-225.15 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 63A-337.36 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 71C-135.09 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |