Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-855.35 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-896.63 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-971.16 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-471.18 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-500.35 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-501.83 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-504.58 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-566.26 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-503.36 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17D-015.44 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 18B-033.08 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 35A-483.96 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-254.35 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-258.65 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-264.36 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-267.06 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-278.63 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-293.19 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-553.08 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-681.09 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38D-021.28 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 73A-371.98 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 74A-279.56 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 43A-943.28 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-962.09 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-976.15 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 76A-326.95 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-328.56 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76B-027.95 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 76D-014.63 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |