Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79B-045.65 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 81A-467.38 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-824.63 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-827.09 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-830.19 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-850.19 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-252.19 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-254.36 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49A-750.95 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-506.95 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-511.28 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-524.18 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93D-010.58 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 70A-597.06 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-597.38 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-602.83 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-605.18 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-610.35 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-579.63 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61D-026.06 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 60K-650.38 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-682.29 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72B-048.35 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 72D-016.98 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 51N-002.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-047.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-077.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-077.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-947.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-949.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |