Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
15C-491.56 - Hải Phòng Xe Tải -
89A-532.65 - Hưng Yên Xe Con -
89A-539.36 - Hưng Yên Xe Con -
89A-540.96 - Hưng Yên Xe Con -
89A-547.09 - Hưng Yên Xe Con -
17B-031.19 - Thái Bình Xe Khách -
90B-015.06 - Hà Nam Xe Khách -
18A-490.65 - Nam Định Xe Con -
35A-463.98 - Ninh Bình Xe Con -
35A-464.85 - Ninh Bình Xe Con -
35A-466.29 - Ninh Bình Xe Con -
35A-480.95 - Ninh Bình Xe Con -
35A-482.56 - Ninh Bình Xe Con -
36K-241.08 - Thanh Hóa Xe Con -
36C-578.96 - Thanh Hóa Xe Tải -
37K-498.26 - Nghệ An Xe Con -
37K-516.83 - Nghệ An Xe Con -
37K-534.28 - Nghệ An Xe Con -
37K-535.38 - Nghệ An Xe Con -
37K-543.35 - Nghệ An Xe Con -
37K-545.25 - Nghệ An Xe Con -
37K-545.59 - Nghệ An Xe Con -
37K-559.35 - Nghệ An Xe Con -
37K-560.58 - Nghệ An Xe Con -
37K-560.63 - Nghệ An Xe Con -
37K-567.15 - Nghệ An Xe Con -
37K-570.98 - Nghệ An Xe Con -
37K-575.15 - Nghệ An Xe Con -
37C-593.85 - Nghệ An Xe Tải -
38A-704.83 - Hà Tĩnh Xe Con -