Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19C-275.83 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88C-317.35 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-319.06 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99A-853.29 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-854.09 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-860.16 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-867.08 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-878.18 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-882.95 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-934.98 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-951.29 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-966.36 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-445.09 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-427.56 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-454.06 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-500.18 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-539.08 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-541.25 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-541.63 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-552.58 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-557.56 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-347.16 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 18A-493.36 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-506.16 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18C-174.29 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 36K-251.56 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-267.63 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-550.06 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-554.38 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-572.35 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |