Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 23A-170.08 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 23A-171.29 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 11A-138.35 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 24A-324.28 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 27B-014.38 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 26A-245.35 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 21D-008.58 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 14K-008.83 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-035.38 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-452.35 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-457.15 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-460.25 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-864.58 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-877.18 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-910.25 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-715.96 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-724.35 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-731.06 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-748.36 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-279.95 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88C-314.19 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-320.35 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99C-330.16 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-340.59 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99B-033.98 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 34A-925.83 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-962.83 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-963.95 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15C-487.56 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-487.98 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |