Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38A-711.29 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-253.98 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 74A-280.85 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 77B-038.06 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 78C-127.35 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 79A-570.85 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-578.65 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-585.83 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86B-027.26 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 81A-454.18 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-460.58 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47C-402.83 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 49A-757.26 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-772.08 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-777.65 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70B-036.58 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61C-631.58 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 72C-265.11 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-016.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-027.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-112.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-139.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-141.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-914.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-918.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-993.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-073.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-083.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-114.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-125.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |