Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-994.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 64A-204.18 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 66A-317.28 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 65A-518.29 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 83D-009.63 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | - |
| 69A-175.59 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 69B-016.15 | - | Cà Mau | Xe Khách | - |
| 29K-344.96 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-347.16 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-409.58 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-463.38 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29D-628.56 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 11C-087.38 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 97D-009.95 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | - |
| 22A-274.96 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 26B-021.35 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 20A-863.16 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-875.85 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14K-036.83 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-861.85 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-905.28 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-390.35 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-392.65 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98D-023.06 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 19A-732.36 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-736.09 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-800.35 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-808.16 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-810.63 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-821.35 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |