Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99C-340.65 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34A-933.09 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-947.56 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-951.08 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-435.83 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-438.85 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15C-483.85 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-484.28 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89A-556.35 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-508.26 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17B-030.09 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 18A-503.25 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18B-033.98 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 36K-282.36 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36B-049.16 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 37C-570.26 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-582.25 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37B-046.85 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 38A-691.26 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-710.15 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73C-194.83 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 74B-017.36 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 79C-234.06 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 86C-210.16 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86C-217.19 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 82B-021.56 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 47A-817.83 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-830.26 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-250.19 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48C-123.15 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |