Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-301.19 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-310.15 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-313.18 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-379.19 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-355.26 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-377.15 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-384.06 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 23C-091.65 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 11B-013.63 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 97C-050.09 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 22A-278.85 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-283.15 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22B-018.06 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 27A-134.63 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 25B-009.16 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 21B-013.35 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 21B-016.96 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 28A-263.58 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-879.83 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14C-457.06 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-908.29 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19C-279.15 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88A-791.65 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-802.98 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-812.58 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-827.58 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-322.85 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99A-869.15 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-336.29 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-337.36 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |