Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 93A-519.09 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93B-022.09 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 61K-532.95 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 72B-048.96 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 51N-002.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-020.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-025.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-037.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-043.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-057.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-095.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-121.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-142.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-151.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-949.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-060.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-080.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-127.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-147.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-151.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-244.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-247.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63C-235.15 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 66C-192.26 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 67A-329.35 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 65A-526.38 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65C-271.18 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 65B-027.09 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 95C-091.18 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 94C-085.77 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |