Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
94B-018.28 - Bạc Liêu Xe Khách -
69C-109.16 - Cà Mau Xe Tải -
69B-014.58 - Cà Mau Xe Khách -
69B-016.58 - Cà Mau Xe Khách -
30M-030.19 - Hà Nội Xe Con -
30M-030.95 - Hà Nội Xe Con -
30M-071.36 - Hà Nội Xe Con -
30M-075.98 - Hà Nội Xe Con -
30M-096.15 - Hà Nội Xe Con -
30M-138.09 - Hà Nội Xe Con -
30M-141.25 - Hà Nội Xe Con -
30M-237.09 - Hà Nội Xe Con -
30M-252.56 - Hà Nội Xe Con -
30M-275.35 - Hà Nội Xe Con -
30M-282.36 - Hà Nội Xe Con -
30M-294.16 - Hà Nội Xe Con -
30M-305.59 - Hà Nội Xe Con -
30M-341.29 - Hà Nội Xe Con -
30M-343.85 - Hà Nội Xe Con -
30M-357.19 - Hà Nội Xe Con -
30M-374.85 - Hà Nội Xe Con -
30M-395.26 - Hà Nội Xe Con -
30M-407.98 - Hà Nội Xe Con -
29K-351.98 - Hà Nội Xe Tải -
29K-403.06 - Hà Nội Xe Tải -
29K-472.58 - Hà Nội Xe Tải -
11C-087.09 - Cao Bằng Xe Tải -
22A-277.28 - Tuyên Quang Xe Con -
22C-116.25 - Tuyên Quang Xe Tải -
24C-167.06 - Lào Cai Xe Tải -