Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 24D-011.19 | - | Lào Cai | Xe tải van | - |
| 27D-007.15 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 26D-017.35 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 21B-015.63 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 20A-886.18 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14K-042.58 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98C-384.15 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19A-722.36 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-735.38 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-270.08 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19D-019.77 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 19D-020.16 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 34C-453.16 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34D-039.35 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 15B-056.19 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 15D-054.25 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 89C-353.63 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17C-217.28 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 90A-301.08 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 35A-480.15 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-245.29 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-261.29 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-280.95 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-296.36 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-560.28 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-565.35 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-505.65 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-573.96 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-580.59 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-595.85 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |