Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 73C-192.58 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 75A-395.35 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-942.58 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-952.85 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-447.98 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92B-039.06 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 78C-127.58 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 78C-129.06 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 86D-009.38 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 82C-095.83 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 81C-294.59 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-299.65 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 48A-247.96 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49C-383.15 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-394.38 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93C-204.38 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 70A-601.58 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70B-034.18 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 60K-649.65 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60D-025.95 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 51N-047.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-078.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-081.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-088.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-101.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-104.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-125.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-127.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-061.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-141.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |