Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98B-044.38 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 19A-720.56 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-724.98 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-734.58 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-756.25 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-804.09 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-817.08 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34A-921.83 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-930.35 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-935.09 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-939.08 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-955.83 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-425.59 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-426.96 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-511.98 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-567.15 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89D-024.28 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 17A-493.25 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-501.95 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-504.36 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90A-297.35 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 18A-490.19 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 36K-233.28 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36D-029.98 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 38A-697.26 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 75A-393.19 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-397.26 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-401.29 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-959.15 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-973.18 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |