Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
37K-498.63 - Nghệ An Xe Con -
37K-510.08 - Nghệ An Xe Con -
37K-514.09 - Nghệ An Xe Con -
37K-522.36 - Nghệ An Xe Con -
37K-561.85 - Nghệ An Xe Con -
37K-564.16 - Nghệ An Xe Con -
37K-569.29 - Nghệ An Xe Con -
37K-571.85 - Nghệ An Xe Con -
38A-708.28 - Hà Tĩnh Xe Con -
73C-196.36 - Quảng Bình Xe Tải -
73D-010.16 - Quảng Bình Xe tải van -
92A-435.63 - Quảng Nam Xe Con -
76A-335.65 - Quảng Ngãi Xe Con -
79A-573.65 - Khánh Hòa Xe Con -
79A-580.63 - Khánh Hòa Xe Con -
79A-582.59 - Khánh Hòa Xe Con -
82A-161.59 - Kon Tum Xe Con -
82A-164.59 - Kon Tum Xe Con -
81A-454.36 - Gia Lai Xe Con -
47C-405.95 - Đắk Lắk Xe Tải -
47C-417.09 - Đắk Lắk Xe Tải -
47C-420.29 - Đắk Lắk Xe Tải -
48D-006.36 - Đắk Nông Xe tải van -
48D-007.29 - Đắk Nông Xe tải van -
49A-770.59 - Lâm Đồng Xe Con -
49A-771.08 - Lâm Đồng Xe Con -
70C-217.29 - Tây Ninh Xe Tải -
61K-521.29 - Bình Dương Xe Con -
61K-532.85 - Bình Dương Xe Con -
61K-540.26 - Bình Dương Xe Con -