Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38C-248.95 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 73D-011.59 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 75B-029.18 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 43A-960.85 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 78B-020.26 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 79A-591.28 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85D-007.19 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 86B-024.95 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 82A-164.19 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 93C-200.38 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 61K-521.36 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-521.58 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-555.63 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-560.15 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-597.85 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-614.36 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-622.65 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-624.29 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-659.15 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-856.35 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51N-064.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-065.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-100.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-984.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-997.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-071.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-135.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-203.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-215.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-247.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |