Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 48A-259.06 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49D-018.83 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 93A-516.29 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-593.36 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-614.85 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-532.26 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-565.25 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61D-024.29 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 61D-025.18 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 60K-675.25 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-695.36 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-863.19 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-870.38 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-878.59 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72B-045.58 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 51N-004.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-025.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-073.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-087.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-092.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-156.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-901.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-925.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-963.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-185.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-227.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-240.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-241.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-308.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51E-346.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |