Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30M-172.15 - Hà Nội Xe Con -
30M-184.56 - Hà Nội Xe Con -
30M-209.19 - Hà Nội Xe Con -
30M-212.65 - Hà Nội Xe Con -
30M-223.35 - Hà Nội Xe Con -
30M-290.65 - Hà Nội Xe Con -
30M-305.56 - Hà Nội Xe Con -
30M-373.96 - Hà Nội Xe Con -
30M-400.25 - Hà Nội Xe Con -
97B-018.06 - Bắc Kạn Xe Khách -
97B-018.63 - Bắc Kạn Xe Khách -
25A-088.36 - Lai Châu Xe Con -
21A-230.58 - Yên Bái Xe Con -
21B-014.85 - Yên Bái Xe Khách -
20A-900.96 - Thái Nguyên Xe Con -
12B-018.96 - Lạng Sơn Xe Khách -
14K-006.35 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-037.65 - Quảng Ninh Xe Con -
98C-381.58 - Bắc Giang Xe Tải -
19A-722.18 - Phú Thọ Xe Con -
88A-809.98 - Vĩnh Phúc Xe Con -
34A-943.59 - Hải Dương Xe Con -
34A-949.06 - Hải Dương Xe Con -
34A-955.25 - Hải Dương Xe Con -
89A-546.19 - Hưng Yên Xe Con -
89A-553.29 - Hưng Yên Xe Con -
90B-013.28 - Hà Nam Xe Khách -
36K-243.96 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-260.65 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-287.63 - Thanh Hóa Xe Con -