Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 74A-283.35 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 76A-335.08 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77B-039.28 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 77B-041.26 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 79B-045.59 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 81A-469.08 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-818.98 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-820.83 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-848.85 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-399.56 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-400.18 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-410.65 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-422.28 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 49A-750.98 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-396.83 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 61K-538.65 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-542.85 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-549.15 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-622.06 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-629.08 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-767.19 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-771.28 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-773.25 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-776.38 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72C-276.29 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51L-934.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-057.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-067.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-109.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-109.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |