Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-495.58 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 73A-375.58 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 75D-013.19 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 43A-946.19 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-320.58 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 77C-263.19 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 78A-221.16 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78A-223.15 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-586.35 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85B-014.06 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 48D-006.65 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 49C-387.58 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-390.58 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-399.06 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93A-508.56 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-610.36 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70B-036.09 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61D-023.29 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 60K-639.85 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-784.36 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51N-076.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-110.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-124.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-081.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-110.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-185.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-221.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-251.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-276.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51E-343.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |