Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
20C-320.16 - Thái Nguyên Xe Tải -
14K-028.56 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-031.16 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-911.36 - Bắc Giang Xe Con -
19A-751.16 - Phú Thọ Xe Con -
19C-266.19 - Phú Thọ Xe Tải -
88A-807.63 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88B-023.36 - Vĩnh Phúc Xe Khách -
34B-047.19 - Hải Dương Xe Khách -
15K-468.15 - Hải Phòng Xe Con -
15K-495.85 - Hải Phòng Xe Con -
89A-552.08 - Hưng Yên Xe Con -
89B-026.96 - Hưng Yên Xe Khách -
89B-028.63 - Hưng Yên Xe Khách -
17A-504.58 - Thái Bình Xe Con -
35C-183.26 - Ninh Bình Xe Tải -
36K-231.06 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-238.06 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-257.98 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-280.35 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-282.25 - Thanh Hóa Xe Con -
36C-546.96 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-548.77 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-573.28 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-579.28 - Thanh Hóa Xe Tải -
37K-487.18 - Nghệ An Xe Con -
37K-546.15 - Nghệ An Xe Con -
37K-566.29 - Nghệ An Xe Con -
37K-574.95 - Nghệ An Xe Con -
37C-595.09 - Nghệ An Xe Tải -