Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 85D-009.29 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 85D-009.85 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 86B-027.65 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 86D-008.15 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 47C-399.16 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-401.36 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47B-043.25 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 48C-117.85 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48C-117.95 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 93C-203.15 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93C-203.95 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93C-203.98 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 70C-219.28 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61K-536.83 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-550.25 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-612.15 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60C-793.85 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-845.29 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-858.36 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-275.35 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-053.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-054.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-058.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-072.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-077.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-084.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-097.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-139.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-932.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-122.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |