Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79A-583.15 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79D-010.77 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 86A-328.63 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81A-466.19 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-845.09 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-254.59 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49A-754.98 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-781.09 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70A-593.35 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-527.29 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-558.38 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-574.38 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-598.09 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-644.26 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60D-024.16 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 72A-873.18 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-882.19 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51N-008.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-014.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-112.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-907.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-954.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-955.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-241.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-297.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-306.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51E-348.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 51E-352.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 62D-017.59 | - | Long An | Xe tải van | - |
| 63A-325.09 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |