Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19C-272.85 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-277.06 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88C-324.28 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88D-021.36 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 99A-863.06 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-940.98 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-956.36 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-976.08 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-976.18 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-437.08 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-442.08 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-458.38 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-461.36 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-466.35 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-467.36 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-482.15 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-489.06 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-500.26 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-484.00 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-493.85 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89C-345.28 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-357.96 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17A-501.35 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90D-011.26 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 18A-500.95 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18C-179.65 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 35A-471.35 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35B-025.96 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 36K-230.18 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-255.96 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |