Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 62C-223.58 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 71C-134.08 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 66C-190.25 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 66B-024.33 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 66D-011.95 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | - |
| 83C-132.18 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 83C-138.29 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 69A-176.00 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 30M-077.36 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-089.63 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-149.08 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-277.95 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-377.18 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-405.83 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-339.65 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-419.38 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 23C-093.25 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 11C-089.25 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 97C-050.58 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 22A-271.95 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 27B-017.08 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 26C-167.19 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 28D-014.19 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 20A-862.25 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-870.35 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12A-265.09 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14K-046.28 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 88A-789.95 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-810.25 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34A-954.83 | - | Hải Dương | Xe Con | - |