Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 72A-845.59 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-273.35 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-280.29 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-035.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-094.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-139.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-909.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-919.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-948.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-973.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-062.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-096.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-104.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-253.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-291.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-294.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-486.56 | - | Long An | Xe Con | - |
| 63C-231.16 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 71A-213.58 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 64D-010.09 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | - |
| 64D-010.25 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | - |
| 66A-310.95 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 65C-277.58 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 83C-134.98 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 83C-138.65 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 94B-016.26 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 30M-053.29 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-101.83 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-132.58 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-151.36 | - | Hà Nội | Xe Con | - |