Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89C-356.06 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89D-026.19 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 17A-512.56 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17C-219.36 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 18C-177.63 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 35C-185.98 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 35B-025.08 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 35D-018.95 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 36K-271.98 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-303.09 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-304.38 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37C-570.15 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-579.08 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38C-253.19 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 73A-380.15 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 74D-015.29 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 43C-315.83 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 76A-324.59 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76C-180.25 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 78D-008.98 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 79C-235.38 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 85A-152.95 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 86B-026.85 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 81C-292.85 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47A-814.26 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48B-014.56 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 70A-597.25 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61C-622.83 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-667.59 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-774.35 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |